Hamed Junior Traorè
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hamed Junior Traorè |
| Ngày sinh | 16/02/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Olympique Marseille, AFC Bournemouth, Côte d'Ivoire |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừAFC Bournemouth | ĐếnOlympique Marseille | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2025 | TừAFC Bournemouth | ĐếnOlympique Marseille | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừAuxerre | ĐếnAFC Bournemouth | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2024 | TừAFC Bournemouth | ĐếnAuxerre | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừNapoli | ĐếnAFC Bournemouth | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2024 | TừAFC Bournemouth | ĐếnNapoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừSassuolo | ĐếnAFC Bournemouth | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng25,620,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừAFC Bournemouth | ĐếnSassuolo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừSassuolo | ĐếnAFC Bournemouth | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừEmpoli | ĐếnSassuolo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng16,000,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừSassuolo | ĐếnEmpoli | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2019 | TừEmpoli | ĐếnSassuolo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừEmpoli U20 | ĐếnEmpoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | AFC Bournemouth | Ngoại Hạng Anh | - | - | 1 | - | - |
| 2025-2026 | Olympique Marseille | VĐQG Pháp | - | 2 | 1 | - | 1 |
| 2025 | Côte d'Ivoire | Vô Địch Châu Phi | 25 | - | - | - | - |
| 2025 | Côte d'Ivoire | Giao Hữu Quốc Tế | 25 | - | - | - | - |
| 2026 | Côte d'Ivoire | Vòng Loại WC Châu Phi | 25 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AFC Bournemouth | Ngoại Hạng Anh | 22 | - | - | - | - |