Hamza Barry
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hamza Barry |
| Ngày sinh | 15/10/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Zulfi, Gambia |
| Hợp đồng | 18/08/2025 - |
| Số áo | 2 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/08/2025 | TừTBC | ĐếnAl Zulfi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/08/2025 | TừVejle Boldklub | ĐếnAl Zulfi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2022 | TừLA Galaxy II | ĐếnVejle Boldklub | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/03/2022 | TừTBC | ĐếnLA Galaxy II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừApollon | ĐếnHajduk Split | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừHajduk Split | ĐếnApollon | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2016 | TừApollon | ĐếnHajduk Split | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnApollon | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2016 | TừApollon | ĐếnHapoel Tel Aviv | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2016 | TừMaccabi Netanya | ĐếnApollon | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2015 | TừApollon | ĐếnMaccabi Netanya | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừValletta | ĐếnApollon | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Gambia | Giao Hữu Quốc Tế | 2 | - | - | - | - |
| 2026 | Gambia | Vòng Loại WC Châu Phi | 2 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Vejle Boldklub | Landspokal Cup Đan Mạch | 5 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Vejle Boldklub | VĐQG Đan Mạch | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Gambia | Giao Hữu Quốc Tế | 2 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Vejle Boldklub | VĐQG Đan Mạch | 5 | - | - | - | - |