Hamza Sakhi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hamza Sakhi |
| Ngày sinh | 07/06/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Chabab Mohammédia, Wydad Casablanca |
| Số áo | 8 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày27/07/2024 | TừAjaccio | ĐếnChabab Mohammédia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2024 | TừMelbourne City | ĐếnAjaccio | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2024 | TừAuxerre | ĐếnMelbourne City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2024 | TừMelbourne City | ĐếnAuxerre | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2023 | TừAuxerre | ĐếnMelbourne City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừSochaux | ĐếnAuxerre | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2019 | TừAuxerre | ĐếnSochaux | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/04/2018 | TừMetz | ĐếnAuxerre | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/04/2018 | TừAuxerre | ĐếnMetz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2017 | TừMetz | ĐếnAuxerre | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừÉpinal | ĐếnMetz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2016 | TừMetz | ĐếnÉpinal | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2015 | TừChâteauroux | ĐếnMetz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừChâteauroux U19 | ĐếnChâteauroux | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Wydad Casablanca | VĐQG Morocco | - | - | - | - | - |
| 2025 | Wydad Casablanca | FIFA Club World Cup | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wydad Casablanca | Cúp Quốc Gia Morocco | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wydad Casablanca | VĐQG Morocco | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Wydad Casablanca | Cúp Quốc Gia Morocco | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Melbourne City | VĐQG Úc | 8 | - | - | - | - |