Hamza Shibli
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hamza Shibli |
| Ngày sinh | 19/08/2004 (22 Tuổi) |
| Chiều cao | 165 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bnei Yehuda, Maccabi Haifa, Hapoel Kfar Saba, Israel U20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừBnei Yehuda | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2026 | TừMaccabi Haifa | ĐếnHapoel Kfar Saba | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2025 | TừMaccabi Haifa | ĐếnBnei Yehuda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừMaccabi Bnei Raina | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2025 | TừMaccabi Haifa | ĐếnMaccabi Bnei Raina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2025 | TừIroni Kiryat Shmona | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2024 | TừMaccabi Haifa | ĐếnIroni Kiryat Shmona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừHapoel Petah Tikva | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2024 | TừMaccabi Haifa | ĐếnHapoel Petah Tikva | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Maccabi Bnei Raina | Cúp Quốc Gia Israel | 34 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Haifa | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Bnei Raina | VĐQG Israel | - | - | 2 | - | - |
| 2024-2025 | Ironi Kiryat Shmona | VĐQG Israel | 34 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Haifa | C1 Châu Âu | 34 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Petah Tikva | Cúp Quốc Gia Israel | 34 | - | - | - | - |