Hans Nicolussi Caviglia
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hans Nicolussi Caviglia |
| Ngày sinh | 18/06/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fiorentina, Venezia, Parma, Italy |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừVenezia | ĐếnParma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2026 | TừVenezia | ĐếnParma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2025 | TừVenezia | ĐếnFiorentina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừJuventus | ĐếnVenezia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,500,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừVenezia | ĐếnJuventus | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2024 | TừJuventus | ĐếnVenezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừJuventus Next Gen | ĐếnJuventus | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừSalernitana | ĐếnJuventus Next Gen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2023 | TừJuventus Next Gen | ĐếnSalernitana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2023 | TừSüdtirol | ĐếnJuventus Next Gen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2022 | TừJuventus Next Gen | ĐếnSüdtirol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừParma | ĐếnJuventus Next Gen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừJuventus Next Gen | ĐếnParma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừPerugia | ĐếnJuventus Next Gen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừJuventus Next Gen | ĐếnPerugia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/02/2019 | TừJuventus U20 | ĐếnJuventus Next Gen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Fiorentina | VĐQG Ý | - | - | 1 | - | 4 |
| 2025-2026 | Parma | VĐQG Ý | - | - | 3 | - | - |
| 2024-2025 | Venezia | VĐQG Ý | - | 4 | 3 | 1 | 6 |
| 2024-2025 | Venezia | Cúp Ý | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | Juventus | Giao Hữu CLB | 41 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Juventus | VĐQG Ý | 41 | - | - | - | - |