Haris Tabakovic
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Haris Tabakovic |
| Ngày sinh | 20/06/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 90 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Borussia Mönchengladbach, TSG Hoffenheim, Bosnia and Herzegovina |
| Hợp đồng | 23/08/2024 - 30/06/2027 |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừBorussia Mönchengladbach | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2025 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnBorussia Mönchengladbach | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng750,000 € |
| Ngày23/08/2024 | TừHertha BSC | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
| Ngày01/08/2023 | TừAustria Wien | ĐếnHertha BSC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày01/07/2022 | TừAustria Lustenau | ĐếnAustria Wien | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2020 | TừDiósgyőr | ĐếnAustria Lustenau | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2019 | TừDebrecen | ĐếnDiósgyőr | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2017 | TừGrasshopper | ĐếnDebrecen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2016 | TừYoung Boys | ĐếnGrasshopper | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừWil | ĐếnYoung Boys | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2014 | TừYoung Boys | ĐếnWil | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừYoung Boys II | ĐếnYoung Boys | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Bosnia and Herzegovina | World Cup | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Borussia Mönchengladbach | VĐQG Đức | - | 13 | 2 | - | 5 |
| 2024-2025 | Bosnia and Herzegovina | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hertha BSC | Cúp Đức | 25 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | TSG Hoffenheim | Cúp Đức | 26 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | TSG Hoffenheim | Europa League | 26 | - | - | - | - |