Harlem-Eddy Gnohéré

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Harlem-Eddy Gnohéré |
| Ngày sinh | 21/02/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 86 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Flenu, Sporting Charleroi |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/11/2023 | TừTBC | ĐếnFlenu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2020 | TừFCSB | ĐếnRoyal Excel Mouscron | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2017 | TừDinamo Bucureşti | ĐếnFCSB | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừRoyal Excel Mouscron | ĐếnSporting Charleroi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2014 | TừSporting Charleroi | ĐếnRoyal Excel Mouscron | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừWesterlo | ĐếnSporting Charleroi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2013 | TừSporting Charleroi | ĐếnWesterlo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừExcelsior Virton | ĐếnSporting Charleroi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày20/07/2008 | TừLa Tour / Le Pâquier | ĐếnBulle | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2008 | TừStade Lausanne-Ouchy | ĐếnLa Tour / Le Pâquier | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021-2022 | Royal Excel Mouscron | Cúp Quốc Gia Bỉ | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Royal Excel Mouscron | Hạng Hai Bỉ | 31 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Royal Excel Mouscron | VĐQG Bỉ | 31 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Royal Excel Mouscron | Cúp Quốc Gia Bỉ | 31 | - | - | - | - |