Harlin José Suárez Torres
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Harlin José Suárez Torres |
| Ngày sinh | 28/06/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 171 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Internacional Palmira, Al Hudod |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừTBC | ĐếnInternacional Palmira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2024 | TừCúcuta Deportivo | ĐếnAl Hudod | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2024 | TừTrans | ĐếnCúcuta Deportivo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2023 | TừKTP | ĐếnTrans | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2023 | TừDeportivo Pereira | ĐếnKTP | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừAtlético Huila | ĐếnDeportivo Pereira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2021 | TừAlianza Petrolera | ĐếnAtlético Huila | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừOnce Caldas | ĐếnAlianza Petrolera | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừAtlético Huila | ĐếnOnce Caldas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừAtlético Bucaramanga | ĐếnAtlético Huila | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừLeones FC | ĐếnAtlético Bucaramanga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừTigres | ĐếnLeones FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Al Hudod | VĐQG Iraq | - | - | - | - | - |
| 2024 | Cúcuta Deportivo | Cúp Quốc Gia Colombia | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Trans | Europa Conference League | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Trans | Cúp Quốc Gia Estonia | 8 | - | - | - | - |
| 2023 | Cúcuta Deportivo | Cúp Quốc Gia Colombia | - | - | - | - | - |
| 2023 | Trans | VĐQG Estonia | 8 | - | - | - | - |