Haroune Camara
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Haroune Camara |
| Ngày sinh | 01/01/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Nassr, Al Shabab, Saudi Arabia |
| Hợp đồng | 18/07/2024 - 30/06/2026 |
| Số áo | 14 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày02/02/2026 | TừAl Nassr | ĐếnAl Shabab | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2025 | TừAl Shabab | ĐếnAl Nassr | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2024 | TừAl Ittihad | ĐếnAl Shabab | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừAl Ettifaq | ĐếnAl Ittihad | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2024 | TừAl Ittihad | ĐếnAl Ettifaq | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2019 | TừAl-Qadsiah | ĐếnAl Ittihad | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,300,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Al Shabab | VĐQG Ả Rập Saudi | - | 1 | - | - | 3 |
| 2025-2026 | Al Nassr | VĐQG Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2025 | Saudi Arabia | Giao Hữu Quốc Tế | 20 | - | - | - | - |
| 2026 | Saudi Arabia | Vòng Loại WC Châu Á | 20 | - | - | - | - |
| 2025 | Saudi Arabia | Cúp Vàng Concacaf | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Shabab | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 70 | - | - | - | - |