Harry Cornick
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Harry Cornick |
| Ngày sinh | 09/04/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Stevenage, Bristol City |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/01/2026 | TừBristol City | ĐếnStevenage | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừLuton Town | ĐếnBristol City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2017 | TừAFC Bournemouth | ĐếnLuton Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2017 | TừGillingham | ĐếnAFC Bournemouth | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừAFC Bournemouth | ĐếnGillingham | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừLeyton Orient | ĐếnAFC Bournemouth | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2016 | TừAFC Bournemouth | ĐếnLeyton Orient | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừYeovil Town | ĐếnAFC Bournemouth | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2015 | TừAFC Bournemouth | ĐếnYeovil Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2015 | TừHavant & Waterlooville | ĐếnAFC Bournemouth | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2015 | TừAFC Bournemouth | ĐếnHavant & Waterlooville | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2014 | TừAldershot Town | ĐếnAFC Bournemouth | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/03/2014 | TừAFC Bournemouth | ĐếnAldershot Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/03/2014 | TừWelling United | ĐếnAFC Bournemouth | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2014 | TừAFC Bournemouth | ĐếnWelling United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Bristol City | FA Cup Anh | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bristol City | Hạng Nhất Anh | - | 1 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Bristol City | Cúp Liên Đoàn Anh | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bristol City | Hạng Nhất Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bristol City | FA Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bristol City | Cúp Liên Đoàn Anh | 9 | - | - | - | - |