Harry McKirdy
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Harry McKirdy |
| Ngày sinh | 29/03/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Crawley Town |
| Số áo | 13 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừBromley | ĐếnCrawley Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2025 | TừHibernian | ĐếnBromley | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2024 | TừSwindon Town | ĐếnHibernian | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừHibernian | ĐếnSwindon Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừSwindon Town | ĐếnHibernian | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2021 | TừPort Vale | ĐếnSwindon Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/09/2020 | TừCarlisle United | ĐếnPort Vale | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừAston Villa U21 | ĐếnCarlisle United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2019 | TừNewport County | ĐếnAston Villa U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừAston Villa U21 | ĐếnNewport County | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừCrewe Alexandra | ĐếnAston Villa U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2018 | TừAston Villa U21 | ĐếnCrewe Alexandra | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2017 | TừStevenage | ĐếnAston Villa U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừAston Villa U21 | ĐếnStevenage | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừAston Villa U18 | ĐếnAston Villa U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hibernian | VĐQG Scotland | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bromley | FA Cup Anh | 13 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bromley | Hạng Ba Anh | 13 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bromley | EFL Trophy Anh | 13 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bromley | Cúp Liên Đoàn Anh | 13 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hibernian | Cúp Liên Đoàn Scotland | 17 | - | - | - | - |