Harry Panayiotou

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Harry Panayiotou |
| Ngày sinh | 28/10/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Morecambe, Barrow, Sirens, St. Kitts and Nevis |
| Hợp đồng | 20/08/2025 - |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/08/2025 | TừLarne | ĐếnMorecambe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2025 | TừTBC | ĐếnLarne | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2024 | TừMagpies | ĐếnSirens | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2023 | TừAldershot Town | ĐếnMagpies | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừMaidenhead United | ĐếnAldershot Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2023 | TừAldershot Town | ĐếnMaidenhead United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2022 | TừLivingston | ĐếnAldershot Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2021 | TừAldershot Town | ĐếnLivingston | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừSalford City | ĐếnBarrow | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/03/2017 | TừBarrow | ĐếnSalford City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/09/2016 | TừTBC | ĐếnBarrow | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/05/2016 | TừRaith Rovers | ĐếnLeicester U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2016 | TừLeicester U21 | ĐếnRaith Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/11/2014 | TừPort Vale | ĐếnLeicester U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/10/2014 | TừLeicester U21 | ĐếnPort Vale | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừLeicester U18 | ĐếnLeicester U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | St. Kitts and Nevis | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2026 | St. Kitts and Nevis | Vòng Loại WC CONCACAF | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Larne | C1 Châu Âu | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Larne | Europa Conference League | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Larne | VĐQG Bắc Ireland | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | St. Kitts and Nevis | CONCACAF Nations League | - | - | - | - | - |