Harry Wilson
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Harry Wilson |
| Ngày sinh | 22/03/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fulham, Wales |
| Giá trị chuyển nhượng | 14,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/07/2021 | TừLiverpool | ĐếnFulham | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng14,000,000 € |
| Ngày31/05/2021 | TừCardiff City | ĐếnLiverpool | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/10/2020 | TừLiverpool | ĐếnCardiff City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,300,000 € |
| Ngày31/07/2020 | TừAFC Bournemouth | ĐếnLiverpool | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2019 | TừLiverpool | ĐếnAFC Bournemouth | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng2,700,000 € |
| Ngày31/05/2019 | TừDerby County | ĐếnLiverpool | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2018 | TừLiverpool | ĐếnDerby County | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,100,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừLiverpool U21 | ĐếnLiverpool | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2018 | TừHull City | ĐếnLiverpool U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừLiverpool U21 | ĐếnHull City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2016 | TừCrewe Alexandra | ĐếnLiverpool U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2015 | TừLiverpool U21 | ĐếnCrewe Alexandra | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừLiverpool U18 | ĐếnLiverpool U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Wales | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Fulham | Ngoại Hạng Anh | - | 10 | 7 | - | 7 |
| 2024-2025 | Wales | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Fulham | Ngoại Hạng Anh | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Fulham | FA Cup Anh | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Fulham | Cúp Liên Đoàn Anh | 8 | - | - | - | - |