Harvey Cartwright
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Harvey Cartwright |
| Ngày sinh | 09/05/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hartlepool United, Hull City |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừHartlepool United | ĐếnHull City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2025 | TừHull City | ĐếnHartlepool United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2024 | TừGrimsby Town | ĐếnHull City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2023 | TừHull City | ĐếnGrimsby Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừWycombe Wanderers | ĐếnHull City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2023 | TừHull City | ĐếnWycombe Wanderers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2023 | TừPeterborough United | ĐếnHull City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừHull City | ĐếnPeterborough United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/10/2021 | TừGainsborough Trinity | ĐếnHull City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/09/2021 | TừHull City | ĐếnGainsborough Trinity | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừHull City U21 | ĐếnHull City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừHull City U18 | ĐếnHull City U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hull City U21 | Professional Development League Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hull City | FA Cup Anh | 34 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hull City U21 | Premier League Cup Anh | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hull City | Hạng Nhất Anh | 34 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hull City | Cúp Liên Đoàn Anh | 34 | - | - | - | - |
| 2024 | Hull City | Giao Hữu CLB | 34 | - | - | - | - |