Hayato Kurosaki
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hayato Kurosaki |
| Ngày sinh | 05/09/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Osaka |
| Số áo | 3 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày20/01/2025 | TừTochigi | ĐếnOsaka | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2022 | TừOita Trinita | ĐếnTochigi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừTochigi | ĐếnOita Trinita | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2021 | TừOita Trinita | ĐếnTochigi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2021 | TừTochigi | ĐếnOita Trinita | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2019 | TừHosei University | ĐếnTochigi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Osaka | Hạng Ba Nhật Bản | 15 | - | - | - | - |
| 2025 | Osaka | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 15 | - | - | - | - |
| 2025 | Osaka | Cúp Nhật Bản | 15 | - | - | - | - |
| 2024 | Tochigi | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Tochigi | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Tochigi | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |