Hayden White
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hayden White |
| Ngày sinh | 15/04/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Indy Eleven |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/08/2024 | TừEbbsfleet United | ĐếnIndy Eleven | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừWalsall | ĐếnEbbsfleet United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2020 | TừMansfield Town | ĐếnWalsall | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừPeterborough United | ĐếnMansfield Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2017 | TừMansfield Town | ĐếnPeterborough United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2017 | TừPeterborough United | ĐếnMansfield Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừBolton Wanderers | ĐếnPeterborough United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừBlackpool | ĐếnBolton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/10/2015 | TừBolton Wanderers | ĐếnBlackpool | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/03/2015 | TừNotts County | ĐếnBolton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2015 | TừBolton Wanderers | ĐếnNotts County | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/11/2014 | TừCarlisle United | ĐếnBolton Wanderers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/09/2014 | TừBolton Wanderers | ĐếnCarlisle United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừSheffield Wednesday U18 | ĐếnBolton Wanderers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Indy Eleven | USL Championship Mỹ | - | - | - | - | - |
| 2025 | Indy Eleven | USL Championship Mỹ | 33 | - | - | - | - |
| 2025 | Indy Eleven | Cúp Mỹ Mở Rộng | - | 1 | - | - | - |
| 2024 | Indy Eleven | USL Championship Mỹ | 33 | - | - | - | - |
| 2024 | Indy Eleven | Cúp Mỹ Mở Rộng | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ebbsfleet United | FA Cup Anh | 23 | - | - | - | - |