Hayk Ghazaryan
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hayk Ghazaryan |
| Ngày sinh | 19/09/2006 (20 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | BKMA, Urartu |
| Số áo | 91 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2026 | TừBKMA | ĐếnUrartu | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2025 | TừUrartu | ĐếnBKMA | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừBanants II | ĐếnUrartu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | BKMA | VĐQG Armenia | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Urartu | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | BKMA | VĐQG Armenia | 91 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Urartu | VĐQG Armenia | 91 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | BKMA | Cúp Quốc Gia Armenia | 91 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Urartu | C1 Châu Âu | 91 | - | - | - | - |