Hayk Mosahanian
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hayk Mosahanian |
| Ngày sinh | 20/03/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | BATE |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/08/2025 | TừAlashkert | ĐếnBATE | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2024 | TừTBC | ĐếnAlashkert | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2023 | TừNoah | ĐếnHaka | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2022 | TừEnergetik-BGU | ĐếnNoah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừColmar | ĐếnEnergetik-BGU | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | BATE | VĐQG Belarus | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Alashkert | VĐQG Armenia | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Alashkert | Cúp Quốc Gia Armenia | 19 | - | - | - | - |
| 2023 | Haka | VĐQG Phần Lan | 2 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Noah | VĐQG Armenia | 6 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Noah | VĐQG Armenia | 6 | - | - | - | - |