Hayner William Monjardim Cordeiro
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hayner William Monjardim Cordeiro |
| Ngày sinh | 02/10/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vila Nova, Santos |
| Hợp đồng | 01/01/2024 - 31/12/2024 |
| Số áo | 3 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2025 | TừCRB | ĐếnSantos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2025 | TừSantos | ĐếnCRB | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừAzuriz | ĐếnSantos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừSantos | ĐếnAzuriz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừAzuriz | ĐếnSantos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừCoritiba | ĐếnAzuriz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2023 | TừAzuriz | ĐếnCoritiba | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừDnipro-1 | ĐếnAzuriz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2023 | TừAzuriz | ĐếnDnipro-1 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừAtlético GO | ĐếnAzuriz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/03/2022 | TừAzuriz | ĐếnAtlético GO | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừSport Recife | ĐếnAzuriz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/05/2021 | TừAzuriz | ĐếnSport Recife | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2021 | TừTBC | ĐếnAzuriz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2020 | TừLouletano | ĐếnCuiabá | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2019 | TừTBC | ĐếnLouletano | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2018 | TừBahia | ĐếnNovorizontino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2017 | TừPaysandu | ĐếnBahia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/05/2017 | TừBahia | ĐếnPaysandu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừNáutico | ĐếnBahia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2016 | TừBahia | ĐếnNáutico | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừBahia U20 | ĐếnBahia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2015 | TừRio Branco ES | ĐếnBahia U20 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vila Nova | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | 2 |
| 2025 | CRB | Copa do Brasil | 60 | - | - | - | - |
| 2025 | CRB | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | 3 |
| 2025 | CRB B | Hạng Nhất Brazil | 60 | - | - | - | - |
| 2025 | CRB B | Copa do Nordeste Brasil | 60 | - | - | - | - |
| 2025 | CRB | Copa do Nordeste Brasil | 60 | - | - | - | - |