Heberty Fernandes de Andrade
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Heberty Fernandes de Andrade |
| Ngày sinh | 29/08/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Recanatese, Johor Darul Ta'zim |
| Số áo | 37 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/02/2024 | TừTrue Bangkok United | ĐếnJohor Darul Ta'zim | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừJohor Darul Ta'zim | ĐếnTrue Bangkok United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2023 | TừTrue Bangkok United | ĐếnJohor Darul Ta'zim | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/12/2020 | TừSCG Muangthong United | ĐếnTrue Bangkok United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2020 | TừPort FC | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/12/2019 | TừSCG Muangthong United | ĐếnPort FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày02/03/2017 | TừAl Shabab | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2016 | TừRatchaburi Mitrphol FC | ĐếnAl Shabab | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày01/01/2014 | TừVegalta Sendai | ĐếnRatchaburi Mitrphol FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừThespaKusatsu Gunma | ĐếnVegalta Sendai | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2012 | TừCerezo Osaka | ĐếnThespaKusatsu Gunma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2012 | TừThespaKusatsu Gunma | ĐếnCerezo Osaka | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2008 | TừVasco da Gama | ĐếnRecanatese | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Johor Darul Ta'zim | C1 Châu Á | 37 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Johor Darul Ta'zim | Cúp Malaysia | 37 | - | - | - | - |
| 2024 | Johor Darul Ta'zim | FA Cup Malaysia | 37 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Johor Darul Ta'zim | C1 Châu Á | 37 | - | - | - | - |
| 2023 | Johor Darul Ta'zim | Cúp Malaysia | 37 | - | - | - | - |
| 2023 | Johor Darul Ta'zim | FA Cup Malaysia | 37 | - | - | - | - |