Héctor Alejandro Mascorro López
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Héctor Alejandro Mascorro López |
| Ngày sinh | 12/05/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 169 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Alebrijes |
| Số áo | 7 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừTepatitlán de Morelos | ĐếnAlebrijes | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừPumas Tabasco | ĐếnTepatitlán de Morelos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừMineros de Zacatecas | ĐếnPumas Tabasco | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừPachuca | ĐếnMineros de Zacatecas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừAtlético San Luis | ĐếnPachuca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2021 | TừPachuca | ĐếnAtlético San Luis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừMineros de Zacatecas | ĐếnPachuca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừLeón | ĐếnMineros de Zacatecas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừMineros de Zacatecas | ĐếnLeón | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừPachuca | ĐếnMineros de Zacatecas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừMineros de Zacatecas | ĐếnPachuca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừPachuca | ĐếnMineros de Zacatecas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Alebrijes | Hạng Hai Mexico | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Tepatitlán de Morelos | Hạng Hai Mexico | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Pumas Tabasco | Hạng Hai Mexico | 59 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Mineros de Zacatecas | Hạng Hai Mexico | 7 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Atlético San Luis | VĐQG Mexico | 33 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Pachuca | VĐQG Mexico | 19 | - | - | - | - |