Héctor Antonio Urrego Hurtado
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Héctor Antonio Urrego Hurtado |
| Ngày sinh | 10/11/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Unión Magdalena |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừCSE | ĐếnUnión Magdalena | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2025 | TừCapital FC | ĐếnCSE | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/04/2024 | TừUnião Carmolandense | ĐếnCapital FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừEl Farolito | ĐếnUnião Carmolandense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừDeportes Tolima | ĐếnEl Farolito | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2022 | TừVitória | ĐếnDeportes Tolima | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/05/2022 | TừJaguares de Córdoba | ĐếnVitória | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/09/2021 | TừTBC | ĐếnJaguares de Córdoba | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/10/2020 | TừCuricó Unido | ĐếnSanta Fe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2020 | TừSanta Fe | ĐếnCuricó Unido | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừIndependiente Medellín | ĐếnSanta Fe | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừSanta Fe | ĐếnIndependiente Medellín | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | CSE | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | CSE | Copa Alagoas Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | CSE | Alagoano Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Capital FC | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2022 | Jaguares de Córdoba | VĐQG Colombia | 14 | - | - | - | - |
| 2022 | Deportes Tolima | VĐQG Colombia | 27 | - | - | - | - |