Héctor Hernández Marrero
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Héctor Hernández Marrero |
| Ngày sinh | 14/09/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gil Vicente |
| Số áo | 22 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày27/01/2026 | TừCorinthians | ĐếnGil Vicente | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2024 | TừChaves | ĐếnCorinthians | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2024 | TừTBC | ĐếnCorinthians | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2022 | TừRayo Majadahonda | ĐếnChaves | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2021 | TừCultural Leonesa | ĐếnRayo Majadahonda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừFuenlabrada | ĐếnCultural Leonesa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2019 | TừAtlético Madrid | ĐếnFuenlabrada | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừRayo Majadahonda | ĐếnAtlético Madrid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừAtlético Madrid | ĐếnRayo Majadahonda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2019 | TừMálaga | ĐếnAtlético Madrid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừAtlético Madrid | ĐếnMálaga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừAlbacete | ĐếnAtlético Madrid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2017 | TừAtlético Madrid | ĐếnAlbacete | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừAlbacete | ĐếnAtlético Madrid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừAtlético Madrid | ĐếnAlbacete | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừElche | ĐếnAtlético Madrid | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2015 | TừAtlético Madrid | ĐếnElche | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Corinthians | Copa do Brasil | 22 | - | - | - | - |
| 2025 | Corinthians | VĐQG Brazil | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Corinthians | Copa Libertadores | 22 | - | - | - | - |
| 2025 | Corinthians | Copa Sudamericana | - | - | 1 | - | - |
| 2024 | Corinthians | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Corinthians | Copa Sudamericana | - | - | - | - | - |