Héctor Miguel Canteros

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Héctor Miguel Canteros |
| Ngày sinh | 15/03/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sacachispas |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/06/2025 | TừDeportivo Camioneros | ĐếnSacachispas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/03/2024 | TừTBC | ĐếnDeportivo Camioneros | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừCSA | ĐếnPlatense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2022 | TừPlatense | ĐếnCSA | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2022 | TừPatronato | ĐếnPlatense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2021 | TừTBC | ĐếnPatronato | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừFlamengo | ĐếnAnkaragücü | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừChapecoense | ĐếnFlamengo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2017 | TừFlamengo | ĐếnChapecoense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừVélez Sarsfield | ĐếnFlamengo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2016 | TừFlamengo | ĐếnVélez Sarsfield | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừVélez Sarsfield | ĐếnFlamengo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,600,000 € |
| Ngày30/06/2013 | TừVillarreal | ĐếnVélez Sarsfield | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2012 | TừVélez Sarsfield | ĐếnVillarreal | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Deportivo Camioneros | Primera C Argentina | - | - | - | - | - |
| 2024 | Deportivo Camioneros | Torneo Federal A Argentina | - | - | - | - | - |
| 2022 | Platense | Giao Hữu CLB | - | - | - | - | - |
| 2022 | CSA | Hạng Nhất Brazil | 19 | - | - | - | - |
| 2022 | Platense | Copa Argentina | - | - | - | - | - |
| 2022 | Platense | VĐQG Argentina | 14 | - | - | - | - |