Heini Vatnsdal
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Heini Vatnsdal |
| Ngày sinh | 18/10/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | B36 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/01/2025 | TừKÍ | ĐếnB36 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2020 | TừFremad Amager | ĐếnKÍ | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2015 | TừHB | ĐếnFremad Amager | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừSuduroy | ĐếnHB | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | B36 | VĐQG Đảo Faroe | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | B36 | Cúp Quốc Gia Đảo Faroe | - | - | - | - | - |
| 2025 | B36 | VĐQG Đảo Faroe | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | KÍ | C1 Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | KÍ | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | B36 | Europa Conference League | - | - | - | - | - |