Heinz Lindner
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Heinz Lindner |
| Ngày sinh | 17/07/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Young Boys, Austria |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 1 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừYoung Boys | ĐếnZürich | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừSion | ĐếnYoung Boys | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừUnion Saint-Gilloise | ĐếnSion | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2024 | TừSion | ĐếnUnion Saint-Gilloise | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừBasel | ĐếnSion | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2020 | TừWehen Wiesbaden | ĐếnBasel | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/10/2019 | TừTBC | ĐếnWehen Wiesbaden | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừEintracht Frankfurt | ĐếnGrasshopper | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừAustria Wien | ĐếnEintracht Frankfurt | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừAustria Wien II | ĐếnAustria Wien | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Sion | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sion | VĐQG Thuỵ Sĩ | - | - | - | - | - |
| 2024 | Austria | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024 | Austria | EURO | 1 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Union Saint-Gilloise | VĐQG Bỉ | 12 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sion | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 1 | - | - | - | - |