Hélder Silva Santos

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hélder Silva Santos |
| Ngày sinh | 21/10/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ituano |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừRemo | ĐếnItuano | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/04/2024 | TừGuarani | ĐếnRemo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2024 | TừCriciúma | ĐếnGuarani | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2021 | TừJuventude | ĐếnCriciúma | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2020 | TừPelotas | ĐếnJuventude | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2020 | TừAparecidense | ĐếnPelotas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/12/2019 | TừTBC | ĐếnAparecidense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2019 | TừAparecidense | ĐếnVila Nova | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2018 | TừVila Nova | ĐếnAparecidense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/05/2018 | TừAparecidense | ĐếnVila Nova | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2017 | TừMaringá | ĐếnAparecidense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2016 | TừCeará | ĐếnMaringá | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2013 | TừFigueirense | ĐếnCeará | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2010 | TừGrêmio | ĐếnFigueirense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2009 | TừBahia | ĐếnGrêmio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừGrêmio | ĐếnBahia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Ituano | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Ituano | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Remo | Hạng Hai Brazil | 35 | - | - | - | - |
| 2023 | Criciúma | Hạng Nhất Brazil | 6 | - | - | - | - |
| 2023 | Guarani | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2023 | Criciúma | Copa do Brasil | 6 | - | - | - | - |