Heliardo Vieira da Silva

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Heliardo Vieira da Silva |
| Ngày sinh | 14/12/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Volta Redonda |
| Số áo | 29 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2025 | TừAmérica RN | ĐếnVolta Redonda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2025 | TừVolta Redonda | ĐếnAmérica RN | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2024 | TừPevidem | ĐếnVolta Redonda | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừVitória FC | ĐếnPevidem | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2023 | TừPenafiel | ĐếnVitória FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừGyeongnam | ĐếnPenafiel | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2022 | TừArouca | ĐếnGyeongnam | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừVarzim | ĐếnArouca | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừArouca | ĐếnVarzim | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/09/2020 | TừCianorte | ĐếnArouca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2020 | TừArouca | ĐếnCianorte | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừCianorte | ĐếnArouca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừTondela | ĐếnCianorte | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2017 | TừCianorte | ĐếnTondela | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừJoinville | ĐếnCianorte | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/06/2016 | TừCianorte | ĐếnJoinville | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/05/2016 | TừEC São José | ĐếnCianorte | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừEsportivo | ĐếnEC São José | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2014 | TừCianorte | ĐếnEsportivo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừOeste | ĐếnCianorte | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/05/2013 | TừCianorte | ĐếnOeste | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừPelotas | ĐếnCianorte | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừInternacional U20 | ĐếnPelotas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Volta Redonda | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Volta Redonda | Carioca Serie A Brasil | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Volta Redonda | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Volta Redonda | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Vitória FC | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Volta Redonda | Carioca Serie A Brasil | - | - | - | - | - |