Helio Alves da Silva Junior

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Helio Alves da Silva Junior |
| Ngày sinh | 17/04/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Caldense, Treze, Serra Branca |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/04/2025 | TừPortuguesa RJ | ĐếnCaldense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2025 | TừJuventus SC | ĐếnPortuguesa RJ | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2024 | TừAvenida | ĐếnJuventus SC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2023 | TừManaus | ĐếnAvenida | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/04/2022 | TừBotafogo SP | ĐếnManaus | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/05/2021 | TừNovo Hamburgo | ĐếnBotafogo SP | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2021 | TừMarcílio Dias | ĐếnNovo Hamburgo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2020 | TừCianorte | ĐếnMarcílio Dias | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/12/2019 | TừABC | ĐếnCianorte | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/04/2019 | TừBrusque | ĐếnABC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2018 | TừYpiranga Erechim | ĐếnBrusque | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/06/2018 | TừBrusque | ĐếnYpiranga Erechim | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/11/2017 | TừTBC | ĐếnTombense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2015 | TừIcasa | ĐếnSerra Branca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Portuguesa RJ | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Portuguesa RJ | Carioca Serie A Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Portuguesa RJ | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Avenida | Gaucho 1 Brasil | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Manaus | Hạng Hai Brazil | 20 | - | - | - | - |
| 2023 | Avenida | Gaucho 1 Brasil | - | - | - | - | - |