Helistano Ciro Manga
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Helistano Ciro Manga |
| Ngày sinh | 20/05/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kormákur / Hvöt, Noah |
| Số áo | 6 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/03/2025 | TừGrobiņa | ĐếnKormákur / Hvöt | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừTBC | ĐếnGrobiņa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/05/2023 | TừTBC | ĐếnJazz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/10/2022 | TừTBC | ĐếnFerizaj | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2020 | TừUnião de Leiria | ĐếnNoah | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Samtredia | Hạng Hai Georgia | - | - | - | - | - |
| 2025 | Kormákur / Hvöt | Hạng Hai Iceland | - | - | - | - | - |
| 2025 | Kormákur / Hvöt | Cúp Quốc Gia Iceland | - | - | - | - | - |
| 2024 | Grobiņa | VĐQG Latvia | 6 | - | - | - | - |
| 2024 | Grobiņa | Cúp Quốc Gia Latvia | 6 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Olympiakos Volos | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 39 | - | - | - | - |