Hendrik Bonmann
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hendrik Bonmann |
| Ngày sinh | 22/01/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ludogorets |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2024 | TừWolfsberger AC | ĐếnLudogorets | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừWürzburger Kickers | ĐếnWolfsberger AC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2020 | Từ1860 München | ĐếnWürzburger Kickers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừBorussia Dortmund | Đến1860 München | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừBorussia Dortmund II | ĐếnBorussia Dortmund | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừRot-Weiss Essen | ĐếnBorussia Dortmund II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/12/2012 | TừRW Essen U19 | ĐếnRot-Weiss Essen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Ludogorets | Hạng Nhất Bulgaria | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Ludogorets | C1 Châu Âu | 39 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ludogorets | Hạng Nhất Bulgaria | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ludogorets | Cúp Quốc Gia Bulgaria | 39 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Ludogorets | Europa League | 39 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ludogorets | C1 Châu Âu | 39 | - | - | - | - |