Henri Anier
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Henri Anier |
| Ngày sinh | 17/12/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Paide, Estonia |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/07/2025 | TừLee Man FC | ĐếnPaide | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2023 | TừSCG Muangthong United | ĐếnLee Man FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2022 | TừPaide | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2020 | TừGo Ahead Eagles | ĐếnPaide | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2020 | TừSuwon | ĐếnGo Ahead Eagles | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2019 | TừLahti | ĐếnSuwon | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2017 | TừInverness CT | ĐếnLahti | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2017 | TừKalmar | ĐếnInverness CT | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2016 | TừDundee United | ĐếnKalmar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2016 | TừHibernian | ĐếnDundee United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2015 | TừDundee United | ĐếnHibernian | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2015 | TừErzgebirge Aue | ĐếnDundee United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừMotherwell | ĐếnErzgebirge Aue | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng350,000 € |
| Ngày10/01/2014 | TừViking | ĐếnMotherwell | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2014 | TừMotherwell | ĐếnViking | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2013 | TừViking | ĐếnMotherwell | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2013 | TừFredrikstad | ĐếnViking | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/04/2013 | TừViking | ĐếnFredrikstad | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừFlora | ĐếnViking | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừSampdoria U19 | ĐếnFlora | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2009 | TừFlora | ĐếnSampdoria U19 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Paide | VĐQG Estonia | - | 4 | 3 | 1 | 2 |
| 2025-2026 | Paide | Cúp Quốc Gia Estonia | - | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Estonia | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Estonia | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Estonia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Lee Man FC | Cúp FA Hồng Kông | - | - | - | - | - |