Henri Avagyan

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Henri Avagyan |
| Ngày sinh | 16/01/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Pyunik, Armenia |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/07/2025 | TừArarat-Armenia | ĐếnPyunik | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2025 | TừPyunik | ĐếnArarat-Armenia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừBKMA | ĐếnPyunik | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2022 | TừNoravank | ĐếnBKMA | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2022 | TừTBC | ĐếnNoravank | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2020 | TừAlashkert | ĐếnVan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừUrartu | ĐếnAlashkert | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2016 | TừMika Yerevan | ĐếnUrartu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Armenia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Pyunik | VĐQG Armenia | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Armenia | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Armenia | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Armenia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pyunik | C1 Châu Âu | 16 | - | - | - | - |