Henrik Ojamaa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Henrik Ojamaa |
| Ngày sinh | 20/05/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Paide |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2024 | TừFlora | ĐếnPaide | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2021 | TừWidzew Lodz | ĐếnFlora | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2020 | TừMiedź Legnica | ĐếnWidzew Lodz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng10,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừGorica | ĐếnMiedź Legnica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/10/2017 | TừBanik Ostrava B | ĐếnGorica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2017 | TừTBC | ĐếnBanik Ostrava B | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2017 | TừDundee | ĐếnGo Ahead Eagles | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừGo Ahead Eagles | ĐếnDundee | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừWacker Innsbruck | ĐếnGo Ahead Eagles | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2016 | TừSwindon Town | ĐếnWacker Innsbruck | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2015 | TừLegia Warszawa | ĐếnSwindon Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2015 | TừSarpsborg 08 | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2015 | TừLegia Warszawa | ĐếnSarpsborg 08 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2015 | TừMotherwell | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2014 | TừLegia Warszawa | ĐếnMotherwell | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừMotherwell | ĐếnLegia Warszawa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng360,000 € |
| Ngày01/01/2012 | TừRoPS | ĐếnMotherwell | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừAlemannia Aachen | ĐếnRoPS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừFortuna Sittard | ĐếnAlemannia Aachen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừAlemannia Aachen | ĐếnFortuna Sittard | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừDerby U18 | ĐếnAlemannia Aachen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Paide | VĐQG Estonia | - | - | - | - | 1 |
| 2025-2026 | Paide | Cúp Quốc Gia Estonia | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2025 | Paide | VĐQG Estonia | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Paide | Europa Conference League | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Paide | Cúp Quốc Gia Estonia | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Paide | VĐQG Estonia | 8 | - | - | - | - |