Henrique Almeida Caixeta Nascentes
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Henrique Almeida Caixeta Nascentes |
| Ngày sinh | 27/05/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Amazonas |
| Hợp đồng | 10/03/2025 - |
| Số áo | 19 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/03/2025 | TừPortuguesa | ĐếnAmazonas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừVila Nova | ĐếnPortuguesa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2023 | TừAmérica Mineiro | ĐếnVila Nova | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2022 | TừChapecoense | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2021 | TừTBC | ĐếnChapecoense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2020 | TừGrêmio | ĐếnGoiás | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừChapecoense | ĐếnGrêmio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2019 | TừGrêmio | ĐếnChapecoense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừBelenenses | ĐếnGrêmio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừGrêmio | ĐếnBelenenses | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừGiresunspor | ĐếnGrêmio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2018 | TừGrêmio | ĐếnGiresunspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừCoritiba | ĐếnGrêmio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2017 | TừGrêmio | ĐếnCoritiba | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2016 | TừBotafogo | ĐếnGrêmio | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừCoritiba | ĐếnBotafogo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2015 | TừBotafogo | ĐếnCoritiba | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừBahia | ĐếnBotafogo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/04/2014 | TừBotafogo | ĐếnBahia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừSão Paulo | ĐếnBotafogo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng750,000 € |
| Ngày31/12/2012 | TừSport Recife | ĐếnSão Paulo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2012 | TừSão Paulo | ĐếnSport Recife | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2012 | TừGranada | ĐếnSão Paulo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2012 | TừSão Paulo | ĐếnGranada | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày31/12/2011 | TừVitória | ĐếnSão Paulo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2010 | TừSão Paulo | ĐếnVitória | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2009 | TừSao Paulo U20 | ĐếnSão Paulo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Amazonas | Copa do Brasil | 91 | - | - | - | - |
| 2025 | Amazonas | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | 1 |
| 2024 | Amazonas | Hạng Nhất Brazil | 34 | - | - | - | - |
| 2024 | Vila Nova | Hạng Nhất Brazil | 19 | - | - | - | - |
| 2024 | Vila Nova | Goiano 1 Brasil | 19 | - | - | - | - |
| 2023 | América Mineiro | VĐQG Brazil | 19 | - | - | - | - |