Henrique Roberto Rafael

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Henrique Roberto Rafael |
| Ngày sinh | 23/08/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Londrina |
| Hợp đồng | 01/01/2024 - |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2024 | TừSampaio Corrêa | ĐếnLondrina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừCSKA 1948 Sofia | ĐếnSampaio Corrêa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừMarítimo | ĐếnCSKA 1948 Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừCSKA Sofia | ĐếnMarítimo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừAtlético Mineiro | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừCSKA Sofia | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừAtlético Mineiro | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/05/2017 | TừNovorizontino | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2017 | TừAtlético Mineiro | ĐếnNovorizontino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừParaná | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/06/2016 | TừAtlético Mineiro | ĐếnParaná | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/06/2016 | TừBahia | ĐếnAtlético Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/03/2016 | TừAtlético Mineiro | ĐếnBahia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Londrina | Hạng Hai Brazil | - | - | 1 | - | - |
| 2024 | Londrina | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2023 | Sampaio Corrêa | Hạng Nhất Brazil | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | Sampaio Corrêa | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | CSKA 1948 Sofia | Hạng Nhất Bulgaria | 17 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | CSKA 1948 Sofia II | Hạng Hai Bulgaria | - | - | - | - | - |