Henry Matías Mier Codina
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Henry Matías Mier Codina |
| Ngày sinh | 02/08/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Zacatecoluca, Al Mesaimeer |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừZacatecoluca | ĐếnAlianza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2026 | TừRiver Plate | ĐếnZacatecoluca | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2025 | TừPersikas | ĐếnRiver Plate | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừBarito Putera | ĐếnPersikas | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2025 | TừPersikas | ĐếnBarito Putera | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2023 | TừSanta Fe | ĐếnPersikas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừIndependiente Medellín | ĐếnSanta Fe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừIndependiente Medellín | ĐếnSanta Fe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừIndependiente Medellín | ĐếnSanta Fe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừCentral Cordoba SdE | ĐếnIndependiente Medellín | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2021 | TừIndependiente Medellín | ĐếnCentral Cordoba SdE | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừLa Equidad | ĐếnIndependiente Medellín | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừJunior FC | ĐếnLa Equidad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2017 | TừPeñarol | ĐếnJunior FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2017 | TừTBC | ĐếnPeñarol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừUniversidad Católica | ĐếnAl Mesaimeer | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừRentistas | ĐếnUniversidad Católica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2015 | TừUniversidad Católica | ĐếnRentistas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừSantiago Wanderers | ĐếnUniversidad Católica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừUniversidad Católica | ĐếnSantiago Wanderers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2011 | TừPeñarol | ĐếnUniversidad Católica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2011 | TừFénix | ĐếnPeñarol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2008 | TừRentistas | ĐếnFénix | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Barito Putera | VĐQG Indonesia | - | 8 | 2 | - | 5 |
| 2025 | Bhayangkara | Hạng 2 Indonesia | - | - | - | - | - |
| 2024 | Bhayangkara | VĐQG Indonesia | 33 | - | - | - | - |
| 2023 | Bhayangkara | VĐQG Indonesia | 33 | - | - | - | - |
| 2022 | Santa Fe | VĐQG Colombia | 11 | - | - | - | - |
| 2022 | Independiente Medellín | VĐQG Colombia | - | - | - | - | - |