Henry Vaca Urquisa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Henry Vaca Urquisa |
| Ngày sinh | 27/01/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 165 cm |
| Cân Nặng | 60 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Oriente Petrolero, Bolivia |
| Số áo | 27 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừClub Bolívar | ĐếnOriente Petrolero | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/03/2024 | TừMaccabi Bnei Raina | ĐếnClub Bolívar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừOriente Petrolero | ĐếnMaccabi Bnei Raina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2022 | TừThe Strongest | ĐếnOriente Petrolero | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừOriente Petrolero | ĐếnThe Strongest | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2021 | TừThe Strongest | ĐếnOriente Petrolero | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/10/2020 | TừAtlético GO | ĐếnThe Strongest | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừThe Strongest | ĐếnAtlético GO | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừUniversitario | ĐếnThe Strongest | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừThe Strongest | ĐếnUniversitario | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày01/01/2018 | TừO'Higgins | ĐếnThe Strongest | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Club Bolívar | Cúp Quốc Gia Bolivia | 27 | - | - | - | - |
| 2025 | Club Bolívar | VĐQG Bolivia | 27 | - | - | - | - |
| 2025 | Club Bolívar | Copa Libertadores | 27 | - | - | - | - |
| 2026 | Bolivia | Vòng Loại WC Nam Mỹ | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Club Bolívar | VĐQG Bolivia | 27 | - | - | - | - |
| 2024 | Club Bolívar | Copa Libertadores | 27 | - | - | - | - |