Heorhii Tsitaishvili
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Heorhii Tsitaishvili |
| Ngày sinh | 18/11/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 171 cm |
| Cân Nặng | 63 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Metz, Dynamo Kyiv, Georgia |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 21 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừMetz | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2025 | TừDynamo Kyiv | ĐếnMetz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừGranada | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2024 | TừDynamo Kyiv | ĐếnGranada | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừDinamo Batumi | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2023 | TừDynamo Kyiv | ĐếnDinamo Batumi | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừLech Poznań | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừDynamo Kyiv | ĐếnLech Poznań | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừWisła Kraków | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/04/2022 | TừDynamo Kyiv | ĐếnWisła Kraków | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/04/2022 | TừChornomorets | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2021 | TừDynamo Kyiv | ĐếnChornomorets | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừVorskla | ĐếnDynamo Kyiv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừDynamo Kyiv | ĐếnVorskla | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Georgia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | 1 |
| 2025-2026 | Metz | VĐQG Pháp | - | 3 | 2 | - | 3 |
| 2024-2025 | Georgia | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Georgia | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Georgia | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Granada | Hạng Hai Tây Ban Nha | 11 | - | - | - | - |