Herdi Prenga
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Herdi Prenga |
| Ngày sinh | 31/08/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 88 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rīgas FS, Lokomotiva Zagreb |
| Số áo | 23 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2023 | TừHonvéd | ĐếnRīgas FS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2022 | TừVárda SE | ĐếnHonvéd | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2021 | TừRiga | ĐếnVárda SE | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừDinamo Zagreb | ĐếnLokomotiva Zagreb | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừLokomotiva Zagreb | ĐếnDinamo Zagreb | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2014 | TừDinamo Zagreb | ĐếnLokomotiva Zagreb | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừSesvete | ĐếnDinamo Zagreb | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2013 | TừDinamo Zagreb | ĐếnSesvete | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Rīgas FS | VĐQG Latvia | - | 1 | 1 | - | 2 |
| 2025 | Rīgas FS | VĐQG Latvia | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Rīgas FS | C1 Châu Âu | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rīgas FS | Europa League | 23 | - | - | - | - |
| 2024 | Rīgas FS | VĐQG Latvia | 23 | - | - | - | - |
| 2024 | Rīgas FS | Cúp Quốc Gia Latvia | 23 | - | - | - | - |