Heriberto Moreno Borges Tavares
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Heriberto Moreno Borges Tavares |
| Ngày sinh | 19/02/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Maccabi Netanya, Benfica II, Cape Verde Islands |
| Số áo | 91 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/07/2024 | TừEstoril | ĐếnMaccabi Netanya | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2023 | TừFamalicão | ĐếnEstoril | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừPonferradina | ĐếnFamalicão | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2022 | TừFamalicão | ĐếnPonferradina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừBrest | ĐếnFamalicão | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừFamalicão | ĐếnBrest | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2021 | TừBrest | ĐếnFamalicão | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2020 | TừBenfica | ĐếnBrest | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
| Ngày31/07/2020 | TừBoavista | ĐếnBenfica II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2019 | TừBenfica II | ĐếnBoavista | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừMoreirense | ĐếnBenfica II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2018 | TừBenfica II | ĐếnMoreirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Maccabi Netanya | Cúp Quốc Gia Israel | 91 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Netanya | VĐQG Israel | - | 3 | 3 | - | 6 |
| 2023-2024 | Maccabi Netanya | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Estoril | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 91 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Estoril | VĐQG Bồ Đào Nha | 91 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Estoril | Cúp Liên Đoàn Bồ Đào Nha | 91 | - | - | - | - |