Herlison Caion de Sousa Ferreira

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Herlison Caion de Sousa Ferreira |
| Ngày sinh | 05/10/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Songkhla, Mirassol, HB Køge |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừPhrae United | ĐếnSongkhla | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2025 | TừJoinville | ĐếnPhrae United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừTBC | ĐếnJoinville | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/11/2024 | TừTBC | ĐếnJoinville | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2024 | TừHà Nội | ĐếnChonburi FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/06/2023 | TừKuala Lumpur City FC | ĐếnHà Nội | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2023 | TừSelangor | ĐếnKuala Lumpur City FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/12/2021 | TừMuangkan United | ĐếnSelangor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/05/2021 | TừSuphanburi Football Club | ĐếnMuangkan United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/12/2020 | TừChonburi FC | ĐếnSuphanburi Football Club | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2019 | TừPT Prachuap FC | ĐếnChonburi FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2019 | TừChonburi FC | ĐếnPT Prachuap FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/06/2019 | TừPT Prachuap FC | ĐếnChonburi FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2019 | TừPaysandu | ĐếnPT Prachuap FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừNavy | ĐếnPaysandu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/06/2018 | TừTBC | ĐếnNavy | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2018 | TừPaysandu | ĐếnDaegu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/09/2017 | TừJuventude | ĐếnPaysandu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2016 | TừAtlético GO | ĐếnJuventude | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2015 | TừAl Shorta | ĐếnHB Køge | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừPortuguesa | ĐếnAl Shorta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừChapecoense | ĐếnMirassol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2013 | TừMirassol | ĐếnChapecoense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2013 | TừNáutico | ĐếnMirassol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2013 | TừMirassol | ĐếnNáutico | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2012 | TừBragantino | ĐếnMirassol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2012 | TừMirassol | ĐếnBragantino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2012 | TừCaxias | ĐếnMirassol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừTBC | ĐếnCaxias | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2009 | TừFerroviário | ĐếnGangwon | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Nongbua Pitchaya FC | Hạng Hai TháI Lan | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Joinville | Catarinense 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Chonburi FC | Cúp FA Thái Lan | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | Chonburi FC | VĐQG Thái Lan | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hà Nội | C1 Châu Á | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | Joinville | Catarinense 1 Brasil | - | - | - | - | - |