Herman Moussaki
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Herman Moussaki |
| Ngày sinh | 10/02/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Petrolul 52 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/09/2024 | TừF91 Dudelange | ĐếnPetrolul 52 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2022 | TừBoulogne | ĐếnF91 Dudelange | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2021 | TừCaen | ĐếnBoulogne | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừBoulogne | ĐếnCaen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừCaen | ĐếnBoulogne | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Petrolul 52 | VĐQG Romania | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Petrolul 52 | Cúp Quốc Gia Romania | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Petrolul 52 | Giao Hữu CLB | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | F91 Dudelange | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | F91 Dudelange | VĐQG Luxembourg | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | F91 Dudelange | Europa Conference League | - | - | - | - | - |