Hernán Albano Becica

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hernán Albano Becica |
| Ngày sinh | 26/01/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Melipilla |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/01/2024 | TừDeportes Santa Cruz | ĐếnMelipilla | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2021 | TừRangers | ĐếnDeportes Santa Cruz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừMagallanes | ĐếnRangers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2019 | TừPuerto Montt | ĐếnMagallanes | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/04/2018 | TừLa Serena | ĐếnPuerto Montt | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừAtlético Tucumán | ĐếnLa Serena | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2015 | TừSan Martín de Tucumán | ĐếnAtlético Tucumán | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừTalleres Córdoba | ĐếnSan Martín de Tucumán | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừRacing de Córdoba | ĐếnTalleres Córdoba | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừDefensores de Belgrano | ĐếnRacing de Córdoba | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừLos Andes | ĐếnDefensores de Belgrano | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừRacing de Córdoba | ĐếnLos Andes | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Melipilla | Cúp Quốc Gia Chile | - | - | - | - | - |
| 2024 | Melipilla | Cúp Quốc Gia Chile | - | - | - | - | - |
| 2023 | Deportes Santa Cruz | Cúp Quốc Gia Chile | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Melipilla | Cúp Quốc Gia Chile | - | - | - | - | - |
| 2023 | Deportes Santa Cruz | Hạng Hai Chile | 10 | - | - | - | - |
| 2022 | Deportes Santa Cruz | Hạng Hai Chile | 11 | - | - | - | - |