Hernán Arsenio Pérez González

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hernán Arsenio Pérez González |
| Ngày sinh | 25/02/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Deportivo Recoleta, Unión Comercio |
| Số áo | 10 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/01/2026 | TừDeportivo Recoleta | Đến12 de Junio VH | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2025 | TừUnión Comercio | ĐếnDeportivo Recoleta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừGeneral Caballero JLM | ĐếnUnión Comercio | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừCoritiba | ĐếnGeneral Caballero JLM | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2022 | TừAl Markhiya | ĐếnCoritiba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2022 | TừTBC | ĐếnCoritiba | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừAl-Ahli Doha | ĐếnAl Markhiya | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2019 | TừEspanyol | ĐếnAl-Ahli Doha | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừDeportivo Alavés | ĐếnEspanyol | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2018 | TừEspanyol | ĐếnDeportivo Alavés | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2015 | TừVillarreal | ĐếnEspanyol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,300,000 € |
| Ngày30/06/2015 | TừReal Valladolid | ĐếnVillarreal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2015 | TừVillarreal | ĐếnReal Valladolid | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnVillarreal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2014 | TừVillarreal | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày01/07/2011 | TừVillarreal II | ĐếnVillarreal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừLibertad | ĐếnVillarreal II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2008 | TừTacuary | ĐếnLibertad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Deportivo Recoleta | VĐQG Paraguay | - | 1 | - | - | 2 |
| 2024 | Unión Comercio | VĐQG Peru | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | General Caballero JLM | VĐQG Paraguay | 17 | - | - | - | - |
| 2023 | Unión Comercio | VĐQG Peru | - | - | - | - | - |
| 2023 | General Caballero JLM | Copa Sudamericana | - | - | - | - | - |
| 2022 | Coritiba | VĐQG Brazil | 30 | - | - | - | - |