Hernán Ezequiel Lópes

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hernán Ezequiel Lópes |
| Ngày sinh | 28/03/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rionegro Águilas |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/07/2025 | TừSan Martín San Juan | ĐếnRionegro Águilas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2025 | TừClub Atletico Colón | ĐếnSan Martín San Juan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2024 | TừUnión La Calera | ĐếnClub Atletico Colón | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừSan Martín de Tucumán | ĐếnUnión La Calera | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/03/2021 | TừGuaraní | ĐếnSan Martín de Tucumán | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừDeportes Iquique | ĐếnGuaraní | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừEstudiantes de Buenos Aires | ĐếnDeportes Iquique | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừLanús | ĐếnEstudiantes de Buenos Aires | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừFlandria | ĐếnLanús | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừLanús | ĐếnFlandria | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừAtlanta | ĐếnLanús | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | San Martín San Juan | VĐQG Argentina | - | - | 1 | - | - |
| 2025 | San Martín San Juan | Copa Argentina | 26 | - | - | - | - |
| 2024 | Club Atletico Colón | Copa Argentina | - | - | - | - | - |
| 2024 | Club Atletico Colón | Primera B Nacional Argentina | - | - | - | - | - |
| 2023 | Club Atletico Colón | Copa de la Superliga Argentina | - | - | - | - | - |
| 2023 | Unión La Calera | Cúp Quốc Gia Chile | 2 | - | - | - | - |