Hernan Muñoz Espinoza
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hernan Muñoz Espinoza |
| Ngày sinh | 09/08/1988 (38 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Curicó Unido |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/01/2025 | TừSantiago Morning | ĐếnCuricó Unido | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừSantiago Morning | ĐếnCuricó Unido | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/02/2024 | TừProvincial Ovalle | ĐếnSantiago Morning | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2024 | TừÑublense | ĐếnProvincial Ovalle | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2021 | TừCopiapó | ĐếnÑublense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừSantiago Morning | ĐếnCopiapó | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2014 | TừSan Marcos | ĐếnSantiago Morning | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừDeportes Linares | ĐếnSan Marcos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừSan Marcos | ĐếnDeportes Linares | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừMunicipal Mejillones | ĐếnSan Marcos | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Ñublense | VĐQG Chile | - | - | - | - | - |
| 2025 | Curicó Unido | Cúp Quốc Gia Chile | 25 | - | - | - | - |
| 2025 | Curicó Unido | Hạng Hai Chile | - | - | - | - | 1 |
| 2024 | Santiago Morning | Hạng Hai Chile | - | - | - | - | - |
| 2024 | Santiago Morning | Cúp Quốc Gia Chile | - | - | - | - | - |
| 2023 | Santiago Morning | Cúp Quốc Gia Chile | - | - | - | - | - |