Hernán Rengifo Trigoso

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hernán Rengifo Trigoso |
| Ngày sinh | 18/04/1983 (43 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | ADT |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2022 | TừDeportivo Municipal | ĐếnADT | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/04/2021 | TừCarlos Stein | ĐếnDeportivo Municipal | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừAlianza Universidad | ĐếnCarlos Stein | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừCusco FC | ĐếnAlianza Universidad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2018 | TừMelgar | ĐếnCusco FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2017 | TừUniversitario | ĐếnMelgar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừJuan Aurich | ĐếnUniversitario | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừTBC | ĐếnJuan Aurich | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừSporting Cristal | ĐếnSivasspor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
| Ngày01/01/2012 | TừOmonia Nicosia | ĐếnSporting Cristal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2010 | TừLech Poznań | ĐếnOmonia Nicosia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày01/07/2007 | TừUniversidad San Martín | ĐếnLech Poznań | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
| Ngày01/01/2006 | TừUnion Huaral | ĐếnUniversidad San Martín | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày01/01/2004 | TừUniversitario | ĐếnUnion Huaral | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng50,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ADT | VĐQG Peru | - | - | - | 1 | - |
| 2025 | ADT | VĐQG Peru | - | 3 | - | - | - |
| 2025 | ADT | Copa Sudamericana | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | ADT | Copa Sudamericana | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | ADT | VĐQG Peru | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | ADT | VĐQG Peru | 9 | - | - | - | - |