Hernán Daniel Rivero
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hernán Daniel Rivero |
| Ngày sinh | 12/09/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Patronato, Deportivo Pasto |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừClub Atlético Chacarita Juniors | ĐếnPatronato | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/06/2024 | TừGimnasia Jujuy | ĐếnClub Atlético Chacarita Juniors | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừPalestino | ĐếnGimnasia Jujuy | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2023 | TừRiver Plate | ĐếnPalestino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừPeñarol | ĐếnRiver Plate | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2022 | TừTBC | ĐếnPeñarol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/10/2020 | TừCelaya | ĐếnWanderers | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừSportivo Luqueño | ĐếnCelaya | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2019 | TừDeportivo Pasto | ĐếnSportivo Luqueño | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2018 | TừCorrecaminos UAT | ĐếnDeportivo Pasto | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2017 | TừDeportivo Santamarina | ĐếnCorrecaminos UAT | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2016 | TừAll Boys | ĐếnDeportivo Santamarina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừAlajuelense | ĐếnAll Boys | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2016 | TừAll Boys | ĐếnAlajuelense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Patronato | Primera B Nacional Argentina | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2025 | Club Atlético Chacarita Juniors | Primera B Nacional Argentina | - | 4 | 1 | - | 1 |
| 2024 | Club Atlético Chacarita Juniors | Copa Argentina | - | - | - | - | - |
| 2024 | Club Atlético Chacarita Juniors | Primera B Nacional Argentina | - | - | - | - | - |
| 2024 | Gimnasia Jujuy | Primera B Nacional Argentina | 18 | - | - | - | - |
| 2023 | River Plate | VĐQG Uruguay | 15 | - | - | - | - |