Hernâni Jorge Santos Fortes

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Hernâni Jorge Santos Fortes |
| Ngày sinh | 20/08/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ferroviária, Atlético CP |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/07/2025 | TừOsijek | ĐếnFerroviária | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2024 | TừAl Najma | ĐếnOsijek | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2024 | TừRio Ave | ĐếnAl Najma | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2022 | TừLas Palmas | ĐếnRio Ave | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừTBC | ĐếnLas Palmas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừAl-Wehda | ĐếnLevante | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/10/2020 | TừLevante | ĐếnAl-Wehda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2019 | TừPorto | ĐếnLevante | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừVitória SC | ĐếnPorto | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2016 | TừPorto | ĐếnVitória SC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnPorto | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2015 | TừPorto | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày02/02/2015 | TừVitória SC | ĐếnPorto | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,900,000 € |
| Ngày30/06/2012 | TừMirandela | ĐếnAtlético CP | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừAtlético CP | ĐếnMirandela | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Osijek | Cúp Quốc Gia Croatia | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Osijek | Europa Conference League | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Osijek | VĐQG Croatia | - | 4 | 3 | - | - |
| 2023-2024 | Al Najma | Hạng Nhất Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rio Ave | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rio Ave | VĐQG Bồ Đào Nha | 7 | - | - | - | - |